N1THPTTần suất: #1867
Số nét29 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鬱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9B31
Unicode Decimal39729
Mã Braille (6 chấm)⠖⠑⠉⠿
Mã Braille Kantenji⢳⢲⢮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtuất, úc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

uất, úc
Các ý nghĩa đầy đủgloom; depression; melancholy; depressed
Ý nghĩa chính thường dùngdepressed; gloom

Cách đọc

Âm On Katakana

ウツ

Chi tiết: ウツ(漢)、ウチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ウツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うっ(する)、ふさ(ぐ)、しげ(る)、さか(ん)、かお(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(ゆううつ)(しょう)(とりこ)()った。

She fell prey to melancholy.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính成る
Trợ từ