Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ウツ
Chi tiết: ウツ(漢)、ウチ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ウツ(100%)
None
Chi tiết: うっ(する)、ふさ(ぐ)、しげ(る)、さか(ん)、かお(り)
She fell prey to melancholy.