Ngoài bảngTần suất: #2647
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鮫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9BAB
Unicode Decimal39851
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giao
Các ý nghĩa đầy đủshark

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さめ、みずち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さめ)はその()()えた(ざんにん)さで(あくめい)(たか)い。

Sharks are infamous for their blood thirsty natures.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính飢える
Trợ từ