N1THCS 3Tần suất: #2161
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 儒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5112
Unicode Decimal20754
Mã Braille (6 chấm)⠠⠲⠇
Mã Braille Kantenji⡃⡜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnho, nhu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nho, nhu
Các ý nghĩa đầy đủConfucian; Confucianism
Ý nghĩa chính thường dùngConfucianism; Confucian

Cách đọc

Âm On Katakana

ジュ

Chi tiết: ジュ(漢)、ニュウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジュ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

このグループに(そんざい)する(じゅきょうてき)(かちかん)調(きょうちょう)したい。

I would like to emphasize the Confucian values that exist within this group.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính存在
Trợ từ