Tên ngườiTần suất: #1571
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 溜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E9C
Unicode Decimal28316
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn류,유
Phiên âm Hán Việtlưu, lựu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lưu, lựu
Các ý nghĩa đầy đủcollect; gather; be in arrears

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リュウ(漢)、ル(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: た(まる)、たま(る)、た(める)、したた(る)、たまり、ため

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(せいだい)(ためいき)をつきながら、テーブルの(うえ)にどさどさとパンを()き、(いす)にどっかりと(こしか)ける。

Heaving a great sigh I plunk my bread on the table and flump onto the chair.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính置く
Trợ từ