Tên ngườiTần suất: #2405
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 套

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5957
Unicode Decimal22871
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsáo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sáo
Các ý nghĩa đầy đủhackneyed

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かさ(ねる)、おお(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(ぼうし)をかぶり、(がいとう)()たままで(へや)(なか)()()んできた。

He ran into the room with his hat and overcoat on.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính飛び込む
Trợ từ