Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 婉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A49
Unicode Decimal23113
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtuyển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

uyển
Các ý nghĩa đầy đủgraceful

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うつく(しい)、したが(う)、すなお、しと(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(しょうじょ)(へや)()く」というのは「トイレへ()く」ということの(えんきょく)(ひょうげん)です。

Going to the little girl's room is an euphemistic expression for going to the toilet.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính行く
Trợ từ