Tên ngườiTần suất: #2731
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 巷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5DF7
Unicode Decimal24055
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthạng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hạng
Các ý nghĩa đầy đủfork in road; scene; arena; theater

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ちまた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(ちまた)では「ガミガミ()わない(こそだ)て」が(すいしょう)されているが、それを(じっせん)するのはなかなか(むずか)しい。

It's publicly recommended to "raise obedient kids," but it's rather difficult to carry that out.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính推奨
Trợ từ
(ちまた)では「ガミガミ()わない(こそだ)て」が(すいしょう)されているが、それを(じっせん)するのはなかなか(むずか)しい。

It's publicly recommended to "raise obedient kids," but it's rather difficult to carry that out.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính実践
Trợ từ