N1THCS 3Tần suất: #1834
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 遮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+906E
Unicode Decimal36974
Mã Braille (6 chấm)⠠⠱⠱
Mã Braille Kantenji⣇⡸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgià
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

già
Các ý nghĩa đầy đủintercept; interrupt; obstruct
Ý nghĩa chính thường dùngintercept; interrupt

Cách đọc

Âm On Katakana

シャ

Chi tiết: シャ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シャ(100%)

Âm Kun Hiragana

さえぎ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

インターネットの(せつぞく)(しゃだん)された。

My internet connection was cut off.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính遮断
Trợ từ
(かのじょ)()()から(ひざ)しを(さえぎ)った。

She used her hand to screen the sunlight from her eyes.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính遮る
Trợ từ
(かれ)(わたし)()()(さえぎ)った。

He blocked my way.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính遮る
Trợ từ
(おお)きな(はしら)(こすい)(なが)めを(さえぎ)っている。

A large pillar obstructs the view of the lake.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính遮る
Trợ từ
(くうき)(しゃだん)して()()した。

The air was blocked off, extinguishing the fire.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính遮断
Trợ từ
(こうじ)(とお)りへの(しんにゅう)(しゃだん)した。

The construction blocked the entrance to the street.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính遮断
Trợ từ