Tên ngườiTần suất: #2312
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 槌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+69CC
Unicode Decimal27084
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn추,퇴
Phiên âm Hán Việtchuỳ, truỳ, đôi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuỳ, truỳ, đôi
Các ý nghĩa đầy đủhammer; mallet

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ツイ(漢)、ズイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つち、う(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

かくかくしかじかで、と(じじょう)(せつめい)したのだが、あんまり(きょうみ)なさそうな(あいづち)しか(かえ)ってこなかった。

I explained the situation, as this, that and such and such, but they just nodded along without showing much interest.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính説明
Trợ từ