N1THCS 3Tần suất: #1988
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 漬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F2C
Unicode Decimal28460
Mã Braille (6 chấm)⠢⠍⠝
Mã Braille Kantenji⢱⠜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttí, tý
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tí, tý
Các ý nghĩa đầy đủpickling; soak; moisten; steep; pickle
Ý nghĩa chính thường dùngpickling; pickle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

つ(ける)、つ(かる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)のからだは、もう(こし)から(した)(みず)()かつてゐました。

Her body was already in the water from the waist down.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính漬かる
Trợ từ
(かのじょ)のからだは、もう(こし)から(した)(みず)()かっていました。

Her body was already in the water from the waist down.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính漬かる
Trợ từ