Tên ngườiTần suất: #1624
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 綾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7DBE
Unicode Decimal32190
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn능,릉
Phiên âm Hán Việtlăng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lăng
Các ý nghĩa đầy đủdesign; figured cloth; twill

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リョウ(呉)、リン(唐)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あや

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(にがむし)()みつぶしたような(かお)で、(あやの)ちゃんは(したう)ちした。

Ayano tutted, making a sour face.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính噛む
Trợ từ