N1THCS 3Tần suất: #2326
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 耗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8017
Unicode Decimal32791
Mã Braille (6 chấm)⠨⠾⠹
Mã Braille Kantenji⢇⢾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthao, háo, mao, mạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hao, háo, mao, mạo
Các ý nghĩa đầy đủdecrease; wear away
Ý nghĩa chính thường dùngdecrease; wear away

Cách đọc

Âm On Katakana

モウ、コウ*

Chi tiết: モウ(慣)、コウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(89.3%), モウ(10.7%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: へ(る)、たよ(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(おとこ)()(せわ)(かのじょ)(ひじょう)(せいりょく)(しょうもう)する。

Taking care of the boy is a great drain on her energies.

Độ khóTrên THPT
Từ chính消耗
Trợ từ