N1THCS 1Tần suất: #2169
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 肪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+80AA
Unicode Decimal32938
Mã Braille (6 chấm)⠨⠰⠙
Mã Braille Kantenji⢅⣜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phương
Các ý nghĩa đầy đủobese; fat; animal fat
Ý nghĩa chính thường dùngobese; animal fat

Cách đọc

Âm On Katakana

ボウ

Chi tiết: ボウ(呉)、ホウ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ボウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あぶら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

クリームは、(しぼう)とたんぱく(しつ)(のうしゅく)した(のうこう)で、(はくしょく)(うす)(きいろ)(えきたい)

Cream is a white and light yellow liquid composed of concentrated proteins and fat.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính濃縮
Trợ từ