N2THCS 1Tần suất: #1535
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 脂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8102
Unicode Decimal33026
Mã Braille (6 chấm)⠢⠍⠁
Mã Braille Kantenji⢅⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchi, chỉ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chi, chỉ
Các ý nghĩa đầy đủfat; grease; tallow; lard; rosin; gum; tar
Ý nghĩa chính thường dùngfat

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: シ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シ(100%)

Âm Kun Hiragana

あぶら

Chi tiết: あぶら、やに、べに

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

クリームは、(しぼう)とたんぱく(しつ)(のうしゅく)した(のうこう)で、(はくしょく)(うす)(きいろ)(えきたい)

Cream is a white and light yellow liquid composed of concentrated proteins and fat.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính濃縮
Trợ từ