N2THCS 3Tần suất: #1947
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 肯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+80AF
Unicode Decimal32943
Mã Braille (6 chấm)⠨⠪⠙
Mã Braille Kantenji⣡⠪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhải, khẳng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khải, khẳng
Các ý nghĩa đầy đủagreement; consent; comply with; assent
Ý nghĩa chính thường dùngagreement; assent

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: がえんじ(る)、がえん(じる)、うなず(く)、うべな(う)、あ(えて)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

このような(かたち)(にじゅう)(ひてい)といいますが、(けっか)として(こうてい)(あらわ)すこととなります。

This sort of structure is called a double negative, but in effect it shows affirmation.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính表す
Trợ từ