Tên ngườiTần suất: #1844
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 菱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+83F1
Unicode Decimal33777
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn능,릉
Phiên âm Hán Việtlăng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lăng
Các ý nghĩa đầy đủdiamond (shape); water chestnut; rhombus

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(とうきょう)(ぎんこう)(みつびしぎんこう)(がっぺい)した。

The Bank of Tokyo amalgamated with the Mitsubishi Bank.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính合併
Trợ từ