Tên ngườiTần suất: #2406
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 葦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8466
Unicode Decimal33894
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvy, vĩ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vy, vĩ
Các ý nghĩa đầy đủreed; bullrush

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しお(れる)、しな(びる)、しぼ(む)、な(える)、あし、よし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(にんげん)(いっぽん)のアシに()ぎず、その(ほんしょう)はきわめて(よわ)いが、(にんげん)(かんが)える(あし)である。

Man is but a reed, the weakest in nature, but he is a thinking reed.

Độ khóTrên THPT
Từ chính過ぎる
Trợ từ