Tên ngườiTần suất: #2023
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 賑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8CD1
Unicode Decimal36049
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchẩn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chẩn
Các ý nghĩa đầy đủflourish; be bustling; prosperity

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: にぎ(わい)、にぎ(やか)、にぎ(わす)、にぎ(わう)、ほどこ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(せいじ)(がく)とは(なに)か。「セイジ」から、(ひとびと)は、まず、ジャーナリズムを(にぎ)わす(せいじてき)(じけん)(れんそう)するでしょう。

What is political science? From the "political," people will probably first associate it with the political incidents that enliven journalism.

Độ khóTrên THPT
Từ chính連想
Trợ từ