Ngoài bảngTần suất: #3068
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 倅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5005
Unicode Decimal20485
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn쉬,졸
Phiên âm Hán Việtthối, toái, tốt
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thối, toái, tốt
Các ý nghĩa đầy đủson; my son

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サイ(呉)、ソツ(漢)、ソチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せがれ、たす(け)、にわ(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(おじ)(あに)(せがれ)(へん)なビジネスに()()めて、(かめい)()とすことになった。

My uncle's brother's son got involved in a shady business and disgraced the family.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính染める
Trợ từ