Tên ngườiTần suất: #2595
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ鹿
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E92
Unicode Decimal40594
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkì, kỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kì, kỳ
Các ý nghĩa đầy đủChinese unicorn; genius; giraffe; bright; shining

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(漢)、ゴ(呉)、ギ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(おう)()(きりん)もまた寿(じゅみょう)()たない()(もの)だが、この(やまい)ばかりは(ちゆ)(ほうほう)がない。

A qilin with a king too has no limit on its lifespan, but this illness alone admits of no remedy.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính得る
Trợ từ
(おう)()(きりん)もまた寿(じゅみょう)()たない()(もの)だが、この(やまい)ばかりは(ちゆ)(ほうほう)がない。

A qilin with a king too has no limit on its lifespan, but this illness alone admits of no remedy.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính持つ
Trợ từ