N1THPTTần suất: #1532
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 呪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+546A
Unicode Decimal21610
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣥⠬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchú

Phiên âm Hán Việt

chú
Các ý nghĩa đầy đủspell; curse; charm; malediction
Ý nghĩa chính thường dùngcurse

Cách đọc

Âm On Katakana

ジュ

Chi tiết: ジュ(慣)、シュ(呉)、シュウ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ジュ(100%)

Âm Kun Hiragana

のろ(う)

Chi tiết: まじな(う)、のろ(い)、まじな(い)、のろ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さいしょ)(せんそう)(おも)いついた(もの)(まじな)いあれ。

Cursed be he that first invented war.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính呪う
Trợ từ
(まじょ)(あわ)れな(しょうじょ)(のろ)った。

The witch cursed the poor little girl.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính呪う
Trợ từ