N1THCS 3Tần suất: #1653
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F26
Unicode Decimal24358
Mã Braille (6 chấm)⠸⠲⠝
Mã Braille Kantenji⣑⣈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuyền
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huyền
Các ý nghĩa đầy đủbowstring; chord; hypotenuse; string
Ý nghĩa chính thường dùngbowstring; string

Cách đọc

Âm On Katakana

ゲン

Chi tiết: ゲン(呉)、ケン(漢)

Thống kê tần suất dùng:ゲン(100%)

Âm Kun Hiragana

つる

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かんげんがくだん)(きょうしゅう)()ちた(おんがく)(えんそう)(はじ)めた。

The orchestra struck up nostalgic music.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính満ちる
Trợ từ
(かんげんがくだん)(きょうしゅう)()ちた(おんがく)(えんそう)(はじ)めた。

The orchestra struck up nostalgic music.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính演奏
Trợ từ