N1THCS 3Tần suất: #2380
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 愁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6101
Unicode Decimal24833
Mã Braille (6 chấm)⠢⠬⠉
Mã Braille Kantenji⡕⢬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsầu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sầu
Các ý nghĩa đầy đủdistress; grieve; lament; be anxious; melancholy
Ý nghĩa chính thường dùngdistress; melancholy

Cách đọc

Âm On Katakana

シュウ

Chi tiết: シュウ(慣)、ジュ(呉)、スウ(漢)

Thống kê tần suất dùng:シュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

うれ(える)、うれ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かんげんがくだん)(きょうしゅう)()ちた(おんがく)(えんそう)(はじ)めた。

The orchestra struck up nostalgic music.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính満ちる
Trợ từ
(かんげんがくだん)(きょうしゅう)()ちた(おんがく)(えんそう)(はじ)めた。

The orchestra struck up nostalgic music.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính演奏
Trợ từ