Ngoài bảngTần suất: #2986
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 徘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F98
Unicode Decimal24472
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbồi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bồi
Các ý nghĩa đầy đủwander

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハイ(漢)、バイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さまよ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(べつ)(せいふく)(きこ)んだ(そと)(うちゅう)使(ししゃ)が、(はんりょ)(もと)めて(はいかい)してるわけでもなかろうに。

It's not as if an emissary from outer space will have slipped into school uniform and be loitering around seeking a partner.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính求める
Trợ từ