Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ケイ
Chi tiết: ケイ(漢)、キョウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ケイ(100%)
None
Chi tiết: よろこ(び)、よ(い)、よろこ(ぶ)
Meiji was beaten by Keio by a score of three to five.
Our school beat Keio at baseball.