N1THCS 2Tần suất: #1463
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 控

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+63A7
Unicode Decimal25511
Mã Braille (6 chấm)⠢⠎⠧
Mã Braille Kantenji⡷⢎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkòng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhoang, khống
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khoang, khống
Các ý nghĩa đầy đủwithdraw; draw in; hold back; refrain from; be moderate
Ý nghĩa chính thường dùngwithdraw; hold back

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、クウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

ひか(える)

Chi tiết: ひか(える)、ひか(え)、つ(げる)、のぞ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(ひこく)(じょうきゅう)(さいばんしょ)(こうそ)するだろう。

The defendant will appeal to a higher court.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính控訴
Trợ từ
(ひこく)(はんけつ)(ふふく)でためらわずに(こうそ)した。

The defendant appealed against the sentence without hesitation.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính控訴
Trợ từ
(かのじょ)(にゅうし)(ひか)えて(しんけいしつ)になった。

She was nervous before the entrance exam.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính控える
Trợ từ
(かがく)(ぎょうかい)はすべてが(したび)になるまで(さい)(とうし)(ひか)えています。

Chemical companies are waiting until everything dies down before reinvesting.

Độ khóTrên THPT
Từ chính控える
Trợ từ
(かれ)(さけ)()みすぎを(ひか)えた。

He refrained from drinking too much.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính控える
Trợ từ
(とうぶん)()はアルコールを(ひか)えるようにと、(いしゃ)(ちゅうこく)された。

My physician advised me to refrain from alcohol for the time being.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính控える
Trợ từ
(すいぶん)(ひか)えてください。

You should not drink a lot of liquid.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính控える
Trợ từ
クリスマスを2、3(しゅうかん)()(ひか)えていた(ころ)、トムは(みぎあし)(こっせつ)し、(びょういん)へかつぎ()まれた。

Tom broke his right leg and was taken to hospital a few weeks before Christmas.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính骨折
Trợ từ