Tên ngườiTần suất: #1802
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6590
Unicode Decimal26000
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphi, phỉ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phi, phỉ
Các ý nghĩa đầy đủbeautiful; patterned

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハイ(慣)、ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あや

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(すす)んで(まな)ぼうとする()()(もの)には(おし)える(かい)がない。

One who is not willing to learn is not worth teaching.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính学ぶ
Trợ từ
(かいしょう)のない(おっと)(あいそ)()かして。

Because of disaffection with her good-for-nothing husband.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính尽かす
Trợ từ