Ngoài bảngTần suất: #1869
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 洩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6D29
Unicode Decimal27945
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn설,예
Phiên âm Hán Việtduệ, tiết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

duệ, tiết
Các ý nghĩa đầy đủleak; escape

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エイ(漢)、エ(呉)、セツ(漢)、セチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: も(らす)、の(びる)、も(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(こうむいん)(ひみつ)()らして、(ひみつ)(ろうせつ)(ざい)として(ばっ)せられた。

The public servant leaked the secret and he was prosecuted for revealing a state secret.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính漏らす
Trợ từ