N1THCS 2Tần suất: #2091
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 某

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67D0
Unicode Decimal26576
Mã Braille (6 chấm)⠨⠘⠣
Mã Braille Kantenji⠳⢎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmǒu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmỗ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mỗ
Các ý nghĩa đầy đủso-and-so; one; a certain; that person
Ý nghĩa chính thường dùngso-and-so; a certain

Cách đọc

Âm On Katakana

ボウ

Chi tiết: ボウ(漢)、ム(呉)、モ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ボウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: それがし、なにがし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(ぼう)(れんめい)(もと)(かいちょう)(はいにん)(ようぎ)(たいほ)されました。

The former president of a certain association has been arrested on suspicion of breach of trust.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính逮捕
Trợ từ