N1THCS 2Tần suất: #1859
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 楼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+697C
Unicode Decimal27004
Mã Braille (6 chấm)⠨⠚⠣
Mã Braille Kantenji⢇⡪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlâu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lâu
Các ý nghĩa đầy đủwatchtower; lookout; high building; tall building
Ý nghĩa chính thường dùngwatchtower; tall building

Cách đọc

Âm On Katakana

ロウ

Chi tiết: ロウ(漢)、ル(呉)

Thống kê tần suất dùng:ロウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たかどの、やぐら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きそ)(くい)()()むのを(わす)れて、(くうちゅう)(ろうかく)()てるとは、あなたも(おろ)かな(ひと)だ。

It is foolish of you to build a castle in the air while forgetting to drive in pilings for its foundation.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính打ち込む
Trợ từ