N1THPTTần suất: #1366
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 椅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6905
Unicode Decimal26885
Mã Braille (6 chấm)⠠⠃⠣
Mã Braille Kantenji⢥⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkỷ, y, ỷ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kỷ, y, ỷ
Các ý nghĩa đầy đủchair

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: イ(呉)

Thống kê tần suất dùng:イ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こしかけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ととの)えられた(ちょう)(つくえ)、いくつかのパイプ(いす)(かべ)(けいじばん)にはカレンダーとプリント(すう)(まい)()られている。

There were long desks lined up, several pipe chairs, and stuck on the bulletin board were a calendar and several printouts.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính張る
Trợ từ
(ちゅうおう)には(つくえ)()えられていて、(あか)(かわ)()りの(かいてん)(いす)がそえてあった。

A desk stood in the centre, with a red leather swivel-chair.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính据える
Trợ từ
(かのじょ)(いす)(うえ)(うわぎ)()げつけると(へや)(とっしん)した。

She flung her coat on the chair and stormed into the room.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính突進
Trợ từ
(かれ)(いす)(はた)(こわ)して(たきぎ)にした。

He broke up the chair for firewood.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính叩く
Trợ từ
(せいだい)(ためいき)をつきながら、テーブルの(うえ)にどさどさとパンを()き、(いす)にどっかりと(こしか)ける。

Heaving a great sigh I plunk my bread on the table and flump onto the chair.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính置く
Trợ từ
(かれ)はペンを()いて(いす)(すわ)ってそり(かえ)った。

He laid down his pen and leaned back in his chair.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính置く
Trợ từ
(いす)(よこ)たわる(わたし)に、(しか)(えいせい)()(じょせい)が 「はい、お(くち)()けてください」と()ったのです。

The woman dental hygienist said to me, lying down in the chair, Right, please open your mouth.

Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính開ける
Trợ từ
(いす)(よこ)たわる(わたし)に、(しか)(えいせい)()(じょせい)

「はい、お口を開けてください」と言ったのです。 The woman dental hygienist said to me, lying down in the chair, Right, please open your mouth.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính開ける
Trợ từ
(かれ)らは、(とくべつ)のコンピューター・システムを(かいはつ)し、それを(かれ)(くるまいす)()()けた。

They developed a special computer system and fixed it to his wheelchair.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính開発
Trợ từ