N1THPTTần suất: #2158
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 玩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+73A9
Unicode Decimal29609
Mã Braille (6 chấm)⠸⠂⠊
Mã Braille Kantenji⣗⠬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwán,(wàn)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngoạn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngoạn
Các ý nghĩa đầy đủplay; take pleasure in; trifle with; make sport of; toy
Ý nghĩa chính thường dùngtoy

Cách đọc

Âm On Katakana

ガン

Chi tiết: ガン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もちあそ(ぶ)、もてあそ(ぶ)、あじ(わう)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)はオウムを(あいがん)している。

She keeps a parrot as a pet.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính愛玩
Trợ từ
その(こうじょう)(おもちゃ)(せいぞう)している。

The factory manufactures toys.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính製造
Trợ từ