N1THCS 3Tần suất: #2622
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 痢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+75E2
Unicode Decimal30178
Mã Braille (6 chấm)⠠⠑⠔
Mã Braille Kantenji⡑⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn리,이
Phiên âm Hán Việtlị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lị
Các ý nghĩa đầy đủdiarrhea

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: リ(呉)

Thống kê tần suất dùng:リ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はらくだし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ほうしゃせん)(たいりょう)()びたら、すぐに(おうと)(げり)(はじ)まります。

After being exposed to a large amount of radiation, vomiting and diarrhea will start quickly.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính始まる
Trợ từ