Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 睛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+775B
Unicode Decimal30555
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttinh, tình
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tinh, tình
Các ý nghĩa đầy đủpupil of the eye

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セイ(漢)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひとみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さいご)()めを(おこた)ったばかりに、(がりょうてんせい)()くはめになってしまったね。

You kept putting off working on the fine details on this project so it ended up lacking the finishing touches.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính怠る
Trợ từ
(さいご)()めを(おこた)ったばかりに、(がりょうてんせい)()くはめになってしまったね。

You kept putting off working on the fine details on this project so it ended up lacking the finishing touches.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính欠く
Trợ từ
あの(けん)(かん)しては、(がりょうてんせい)()いてしまった。

That plan still needed some finishing touches.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính欠く
Trợ từ