N1THPTTần suất: #2073
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 罵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7F75
Unicode Decimal32629
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢵⢺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmạ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mạ
Các ý nghĩa đầy đủabuse; insult
Ý nghĩa chính thường dùnginsult

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: バ(漢)、メ(呉)

Thống kê tần suất dùng:バ(100%)

Âm Kun Hiragana

ののし(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(わたし)鹿(ばか)だの(なに)だのと(ののし)った。

She called me a fool and what not.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính罵る
Trợ từ
(かれ)らは(こえ)(かぎ)りに(ののし)りあった。

They were swearing at each other at the top of their voices.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính罵る
Trợ từ
(かのじょ)(めん)()かって(おっと)(ののし)った。

She called her husband names to his face.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính罵る
Trợ từ