N1THCS 3Tần suất: #1843
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 肢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+80A2
Unicode Decimal32930
Mã Braille (6 chấm)⠰⠳⠙
Mã Braille Kantenji⢅⣊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chi
Các ý nghĩa đầy đủlimb; arms and legs
Ý nghĩa chính thường dùnglimb

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: シ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: てあし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)はあでやかな(したい)(だんせい)(にんき)()た。

Her bewitching body made her very popular with men.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính得る
Trợ từ