N1THCS 1Tần suất: #1598
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8217
Unicode Decimal33303
Mã Braille (6 chấm)⠰⠮⠚
Mã Braille Kantenji⠧⣜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphô

Phiên âm Hán Việt

phô
Các ý nghĩa đầy đủshop; store; pave; pavement
Ý nghĩa chính thường dùngshop; pave; pavement

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ホ(漢)、フ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ホ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みせ、し(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

ようやく(かく)(てんぽ)(かんし)カメラが(せっち)されることになった。

Eventually it was decided that the stores be equipped with surveillance cameras.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính設置
Trợ từ
その(とお)りはアスファルトで(ほそう)されている。

The street is paved with asphalt.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính舗装
Trợ từ