Ngoài bảngTần suất: #2144
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 薔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8594
Unicode Decimal34196
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn색,장
Phiên âm Hán Việtsắc, tường
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sắc, tường
Các ý nghĩa đầy đủa kind of grass

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シキ(呉)、ソク(漢)、ショク(慣)、ショウ(漢)、ゾウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みずたで、ばら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(にわ)には(ばら)(はな)(かお)っている。

The garden is fragrant with the smell of roses.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính香る
Trợ từ
(わたし)(はな)(てんらんかい)(ばら)(てんじ)するつもりだ。

I'm going to exhibit my roses at the flower show.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính展示
Trợ từ