N1THCS 3Tần suất: #2000
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 襟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+895F
Unicode Decimal35167
Mã Braille (6 chấm)⠸⠣⠋
Mã Braille Kantenji⡗⢆⡞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhâm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khâm
Các ý nghĩa đầy đủcollar; neck; lapel
Ý nghĩa chính thường dùngcollar

Cách đọc

Âm On Katakana

キン

Chi tiết: キン(漢)、コン(呉)

Thống kê tần suất dùng:キン(100%)

Âm Kun Hiragana

えり

Chi tiết: えり、むね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さけ)()った(おとこ)(わたし)(えり)をつかんで(きたな)(ことば)()いた。

The drunken man grasped my collar and swore at me.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính酔う
Trợ từ