N2THCS 1Tần suất: #1187
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 汚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C5A
Unicode Decimal27738
Mã Braille (6 chấm)⠠⠊⠣
Mã Braille Kantenji⢱⣼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtô, ố
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ô, ố
Các ý nghĩa đầy đủdirty; pollute; disgrace; rape; defile
Ý nghĩa chính thường dùngdirty

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: オ(漢)、ウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:オ(100%)

Âm Kun Hiragana

けが(す)、けが(れる)、けが(らわしい)、よご(す)、よご(れる)、きたな(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(せんめん)(しょ)のタオルが(よご)れています。

The towels are dirty.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính汚れる
Trợ từ
(はは)(わたし)(あし)(よご)れていることに()をとめた。

Mother noted that my feet were not clean.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính汚れる
Trợ từ
(あし)(よご)れているよ。

Your feet are dirty.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính汚れる
Trợ từ
()(よご)れている。ずっと(じてんしゃ)(しゅうり)していたから。

My hands are dirty. I have been repairing my bicycle.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính汚れる
Trợ từ
(わたし)はその(かわ)(よご)れているのが()かった。

I found the river dirty.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính汚れる
Trợ từ
(たいき)(おせん)されつつある。

The atmosphere is being polluted.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính汚染
Trợ từ
(とかい)では(くうき)(おせん)されている。

Air is polluted in cities.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính汚染
Trợ từ
()いものでも(よご)れてしまったものが(はっ)する(くさ)いくらい、ひどい(あくしゅう)はない。

There is no odor so bad as that which arises from goodness tainted.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính発する
Trợ từ
(かれ)(ひろ)がりを()せる(おしょく)スキャンダルで(てきはつ)された(さいしょ)(こっかい)(ぎいん)です。

He is the first national politician to be named in a widening corruption scandal.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính摘発
Trợ từ
(わたし)(ふく)(あぶら)(よご)れていた。

My clothes were dirty with oil.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính汚れる
Trợ từ
(くつ)をブラシで(みが)(ひつよう)がある。(どろ)(よご)れているから。

Your shoes need brushing. They are muddy.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính汚れる
Trợ từ
どろで(よご)れている。

They are muddy.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính汚れる
Trợ từ
(にほん)(おお)くの(かせん)(こうじょう)(はいえき)(おせん)されている。

Many rivers in Japan are polluted by waste water from factories.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính汚染
Trợ từ
(くうき)(こうかがく)スモッグで(おせん)されていた。

The air was infected with photochemical smog.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính汚染
Trợ từ
(たいき)(はいき)ガスで(おせん)された。

The air was polluted by exhaust gas.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính汚染
Trợ từ