Tên ngườiTần suất: #2223
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 詫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A6B
Unicode Decimal35435
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủapologize

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タ(漢)、チャ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わび、わび(しい)、かこつ、わ(びる)、わび(る)、ほこ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ちゅうもん)(しな)(はそん)していたとのことで、お()(もう)()げます。

We are very sorry that your order was damaged.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính破損
Trợ từ