N1THCS 3Tần suất: #1460
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 逸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9038
Unicode Decimal36920
Mã Braille (6 chấm)⠢⠃⠥
Mã Braille Kantenji⣃⠬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dật
Các ý nghĩa đầy đủdeviate; idleness; leisure; miss the mark; evade; elude; parry; diverge; let slip
Ý nghĩa chính thường dùngdeviate; elude; let slip

Cách đọc

Âm On Katakana

イツ

Chi tiết: イツ(漢)、イチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:イツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そ(れる)、そ(らす)、はぐ(れる)、はや(る)、はし(る)、うしな(う)、すぐ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(じき)(いっ)する(まえ)に、(せんきょ)からおりました。

She bowed out of the race before it was too late.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính逸する
Trợ từ
(こうき)(いっ)するな。

Make hay while the sun shines.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính逸する
Trợ từ