Ngoài bảngTần suất: #2594
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 醤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91A4
Unicode Decimal37284
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttương

Phiên âm Hán Việt

tương
Các ý nghĩa đầy đủa kind of miso

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(漢)、ソウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひしお、ししびしお

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(どうしゃ)(しょうゆ)その()(しょくひん)(せいさん)する。

The company produces soy sauce and other food products.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính生産
Trợ từ