Tên ngườiTần suất: #1952
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 馳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+99B3
Unicode Decimal39347
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrì
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trì
Các ý nghĩa đầy đủrun; gallop; sail; drive (a wagon); win (fame); despatch

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: は(せる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)がご(ちそう)します。

I'll take care of it.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chínhご馳走
Trợ từ
寿(すし)をご(ちそう)します。

I'll treat you to sushi.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chínhご馳走
Trợ từ
すんばらしい(ゆうしょく)をご(ちそう)してもらい、ウィリーは(かんしゃ)(あいさつ)をした。

After a hearty dinner, Willie thanked the host.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chínhご馳走
Trợ từ