Tên ngườiTần suất: #3084
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鱒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9C52
Unicode Decimal40018
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzūn,(zùn)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttôn, tỗn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tôn, tỗn
Các ý nghĩa đầy đủsalmon trout

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソン(漢)、ゾン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ます

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)(いえ)(うら)(およ)()(ます)()るのが()きです。

I love to fish in the trout stream behind my house.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính釣る
Trợ từ