N1THCS 3Tần suất: #2872
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 款

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B3E
Unicode Decimal27454
Mã Braille (6 chấm)⠠⠡⠫
Mã Braille Kantenji⣡⡞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkuǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhoản
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khoản
Các ý nghĩa đầy đủgoodwill; article; section; friendship; collusion
Ý nghĩa chính thường dùnggoodwill; article

Cách đọc

Âm On Katakana

カン

Chi tiết: カン(呉)

Thống kê tần suất dùng:カン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まこと、たた(く)、しる(す)、よろこ(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(にほん)のODAは(へんさい)(きかん)30(ねん)(りりつ)(ぱーせんと)(ぜんご)という(じょうけん)(ゆる)(えん)(しゃっかん)(だいぶぶん)()める。

Japan's ODA largely consists of concessionary yen credit repayable in 30 years, carrying an interest rate of 2% or so.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính占める
Trợ từ