N1THCS 3Tần suất: #2283
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8236
Unicode Decimal33334
Mã Braille (6 chấm)⠲⠥⠭
Mã Braille Kantenji⣓⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbạc, bạch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bạc, bạch
Các ý nghĩa đầy đủliner; ship; oceangoing ship
Ý nghĩa chính thường dùngliner; oceangoing ship

Cách đọc

Âm On Katakana

ハク

Chi tiết: ハク(漢)、ビャク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ハク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おおぶね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かいちゅう)(でんとう)は、(せんぱく)(どうし)とか、(まち)(とお)りを(はし)っている(じどうしゃ)()けて(あいず)(つた)える。

Flashing lights transmit messages between ships and to motorists along city streets.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính走る
Trợ từ