N1THCS 3Tần suất: #1727
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 艇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8247
Unicode Decimal33351
Mã Braille (6 chấm)⠨⠟⠭
Mã Braille Kantenji⣓⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđĩnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đĩnh
Các ý nghĩa đầy đủrowboat; small boat; boat
Ý nghĩa chính thường dùngrowboat; boat

Cách đọc

Âm On Katakana

テイ

Chi tiết: テイ(漢)、チョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:テイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こぶね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)たちのボートは2(ていしん)()()った。

Our boat won by two lengths.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính勝つ
Trợ từ
(ぜんいん)(ぶじ)(きゅうじょ)(てい)にいると()いて、(わたし)(ひじょう)にうれしい。

I am only too glad to hear that all of them are safe and sound in the rescue boat.

Độ khóTrên THPT
Từ chính聞く
Trợ từ
ボーイング(しゃ)(かいじょう)(じえいたい)(よう)(ひこう)(てい)(かいはつ)しました。

Boeing developed a flying boat for the Maritime Self-Defense Force.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính開発
Trợ từ