N1THCS 3Tần suất: #679
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 艦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8266
Unicode Decimal33382
Mã Braille (6 chấm)⠸⠡⠭
Mã Braille Kantenji⣓⢌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthạm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hạm
Các ý nghĩa đầy đủwarship

Cách đọc

Âm On Katakana

カン

Chi tiết: カン(漢)、ゲン(呉)

Thống kê tần suất dùng:カン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いくさぶね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(せんかん)ビスマルク(ごう)(うみ)のもくずとするには、(なん)(はつ)もの(ぎょらい)(めいちゅう)させなければならなかった。

It took many torpedo hits to send the battleship Bismarck to Davy Jones's locker.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính命中
Trợ từ
わが(れんごう)(かんたい)(てき)(ぼうえい)(かいいき)(とっぱ)した。

Our combined fleet broke through the enemy's defense zone.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính突破
Trợ từ