N1THCS 2Tần suất: #1812
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 阻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+963B
Unicode Decimal38459
Mã Braille (6 chấm)⠰⠸⠥
Mã Braille Kantenji⢣⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrở
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trở
Các ý nghĩa đầy đủthwart; separate from; prevent; obstruct; deter; impede
Ý nghĩa chính thường dùngthwart; obstruct

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ソ(漢)、ショ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソ(100%)

Âm Kun Hiragana

はば(む)

Chi tiết: はば(む)、けわ(しい)、へだ(たる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

クーデター(けいかく)はぎりぎりのところで(そし)されました。

The coup attempt was foiled at the last moment.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính阻止
Trợ từ
(かれ)らは(おお)きな(かわ)(ぜんしん)(はば)まれた。

Their progress was stopped by a wide river.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính阻む
Trợ từ
()()(はば)んだものは、(たか)さ1メートル()らずの(いしかべ)でした。

The thing blocking my path was a stone wall of less than 1 meter's height.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 1 (Tiểu học)
Từ chính阻む
Trợ từ
それは(かれ)(じんかく)(そがい)することになる。

It runs against his character.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính阻害
Trợ từ
(かれ)らは(ほうあん)(つうか)(そし)しようと、(ごうほうてき)(ぎじ)(ぼうがい)をしています。

They are filibustering to prevent the bill from passing.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính阻止
Trợ từ
(しょうすう)(とう)はその(ほうあん)(そし)するため、(さいご)まで(がんば)りました。

The minority party made a last-ditch effort to block passage of the bills.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính阻止
Trợ từ
(けいさつ)(がいとう)デモを(そし)しようとした。

The police tried to stop the street demonstration.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính阻止
Trợ từ
(しぜん)(かんきょう)(あっか)(そし)しましょう。

Let's stop the deterioration of the natural environment.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính阻止
Trợ từ
インフレを(そし)しなければならない。

Inflation should be checked.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính阻止
Trợ từ